menu_book
見出し語検索結果 "so sánh" (1件)
日本語
動比較する
Tôi so sánh hai sản phẩm.
二つの商品を比較する。
swap_horiz
類語検索結果 "so sánh" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "so sánh" (2件)
Việt Nam được so sánh là nước có nhân công thấp
ベトナムは人件費が比較的低い国です
Tôi so sánh hai sản phẩm.
二つの商品を比較する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)